CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3030Mã khu vực
0375Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luliang Branch314303003750徐州铜山农村商业银行股份有限公司吕梁支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maozhuang Branch314303003231徐州铜山农村商业银行股份有限公司毛庄支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Malan Branch314303003555徐州铜山农村商业银行股份有限公司马兰分理处
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mapo Branch314303003049徐州铜山农村商业银行股份有限公司马坡支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longtian Branch314303003813徐州铜山农村商业银行股份有限公司龙田分理处
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mashan Branch314303003643徐州铜山农村商业银行股份有限公司马山分理处
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pangzhuang Branch314303003400徐州铜山农村商业银行股份有限公司庞庄支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanbao Branch314303003104徐州铜山农村商业银行股份有限公司三堡支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjing Road Branch314303003539徐州铜山农村商业银行股份有限公司南京路支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maocun Branch314303003274徐州铜山农村商业银行股份有限公司茅村支行
Hiển thị 5831–5840 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.