CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3030Mã khu vực
0367Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314303003678徐州铜山农村商业银行股份有限公司清算中心
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pantao Branch314303003694徐州铜山农村商业银行股份有限公司蟠桃支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianbaduan Branch314303003395徐州铜山农村商业银行股份有限公司前八段分理处
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taishan Branch314303003215徐州铜山农村商业银行股份有限公司太山支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shengyang Branch314303003784徐州铜山农村商业银行股份有限公司胜阳分理处
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Food City Branch314303003354徐州铜山农村商业银行股份有限公司食品城支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaoshang Branch314303003506徐州铜山农村商业银行股份有限公司桥上支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianjiao Branch314303003733徐州铜山农村商业银行股份有限公司天骄支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangzhang Branch314303003129徐州铜山农村商业银行股份有限公司棠张支行
Xuzhou Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjie Branch314303003725徐州铜山农村商业银行股份有限公司南街分理处
Hiển thị 5841–5850 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.