CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3090Mã khu vực
0206Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangzhuang Branch314309002065江苏民丰农村商业银行股份有限公司双庄支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sihong Jieji Branch314308603014江苏民丰农村商业银行股份有限公司泗洪界集分理处
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sihong Branch314308603006江苏民丰农村商业银行股份有限公司泗洪支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shunhe Branch314309002188江苏民丰农村商业银行股份有限公司顺河支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingzui Branch314309002274江苏民丰农村商业银行股份有限公司丁嘴支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Siyang Luji Branch314309303014江苏民丰农村商业银行股份有限公司泗阳卢集分理处
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luoxu Branch314309002153江苏民丰农村商业银行股份有限公司罗圩支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sankeshu Branch314309002129江苏民丰农村商业银行股份有限公司三棵树支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiling Branch314309002303江苏民丰农村商业银行股份有限公司侍岭支行
Jiangsu Minfeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Siyang Branch314309303006江苏民丰农村商业银行股份有限公司泗阳支行
Hiển thị 5901–5910 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.