CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3123Mã khu vực
2000Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingjiang Branch314312320005江苏常熟农村商业银行股份有限公司靖江支行
Jiangsu Jiangnan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingjiang Branch314312388886江苏江南农村商业银行股份有限公司靖江支行
Jiangsu Haian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinghua Branch314313101689江苏海安农村商业银行股份有限公司兴化支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taizhou Branch314312810004江苏常熟农村商业银行股份有限公司泰州分行
Jiangsu Jiangyin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaogang Branch314312805205江苏江阴农村商业银行股份有限公司高港支行
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimi Branch314313223018江苏姜堰农村商业银行股份有限公司白米支行
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch314313216019江苏姜堰农村商业银行股份有限公司城郊支行
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Suchen Branch314313220010江苏姜堰农村商业银行股份有限公司苏陈支行
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangchang Branch314313232027江苏姜堰农村商业银行股份有限公司仓场分理处
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunliang Branch314313205010江苏姜堰农村商业银行股份有限公司运粮支行
Hiển thị 6951–6960 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.