CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3132Mã khu vực
2201Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangyang Branch314313222015江苏姜堰农村商业银行股份有限公司罡杨支行
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gugao Branch314313203014江苏姜堰农村商业银行股份有限公司顾高支行
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Honglin Branch314313225013江苏姜堰农村商业银行股份有限公司洪林支行
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lihua Branch314313235011江苏姜堰农村商业银行股份有限公司里华支行
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangxu Branch314313217013江苏姜堰农村商业银行股份有限公司梁徐支行
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mazhuang Branch314313233013江苏姜堰农村商业银行股份有限公司马庄支行
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Luotang Branch314313216043江苏姜堰农村商业银行股份有限公司罗塘分理处
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Louzhuang Branch314313224019江苏姜堰农村商业银行股份有限公司娄庄支行
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meiduo Branch314313207023江苏姜堰农村商业银行股份有限公司梅垛分理处
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch314313228014江苏姜堰农村商业银行股份有限公司桥头支行
Hiển thị 6971–6980 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.