CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3123Mã khu vực
0014Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huifeng Branch314312300140江苏靖江农村商业银行股份有限公司惠丰支行
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jishi Branch314312300088江苏靖江农村商业银行股份有限公司季市支行
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Port Branch314313234016江苏姜堰农村商业银行股份有限公司港口支行
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314313240027江苏姜堰农村商业银行股份有限公司城北支行
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangduo Branch314313201016江苏姜堰农村商业银行股份有限公司蒋垛支行
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caiguan Branch314313208018江苏姜堰农村商业银行股份有限公司蔡官支行
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314313200013江苏姜堰农村商业银行股份有限公司清算中心
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongda Branch314313239012江苏姜堰农村商业银行股份有限公司通达支行
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314313200021江苏姜堰农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Jiangyan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renminqiao Branch314313216035江苏姜堰农村商业银行股份有限公司人民桥支行
Hiển thị 7001–7010 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.