CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3124Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314312400101江苏泰兴农村商业银行股份有限公司城东支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangqiao New District Branch314312400361江苏泰兴农村商业银行股份有限公司黄桥新区支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heshi Branch314312400097江苏泰兴农村商业银行股份有限公司河失支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangcheng Branch314312400415江苏泰兴农村商业银行股份有限公司商城支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanxin Branch314312400136江苏泰兴农村商业银行股份有限公司南新支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314312499996江苏泰兴农村商业银行股份有限公司清算中心
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianghua Branch314312400474江苏泰兴农村商业银行股份有限公司蒋华分理处
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Madian Branch314312400232江苏泰兴农村商业银行股份有限公司马甸支行
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maqiao Branch314312300220江苏靖江农村商业银行股份有限公司马桥支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiwei Branch314312400208江苏泰兴农村商业银行股份有限公司七圩支行
Hiển thị 7031–7040 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.