CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3124Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fenjie Branch314312400329江苏泰兴农村商业银行股份有限公司分界支行
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mulan Branch314312300414江苏靖江农村商业银行股份有限公司木兰支行
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch314312300174江苏靖江农村商业银行股份有限公司新桥支行
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xilai Branch314312300029江苏靖江农村商业银行股份有限公司西来支行
Jiangsu Jingjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinfeng Branch314312300199江苏靖江农村商业银行股份有限公司新丰支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dasheng Branch314312400177江苏泰兴农村商业银行股份有限公司大生支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314312400431江苏泰兴农村商业银行股份有限公司新城支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Development Zone Branch314312400193江苏泰兴农村商业银行股份有限公司开发区支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nansha Branch314312400345江苏泰兴农村商业银行股份有限公司南沙支行
Jiangsu Taixing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ningjie Branch314312400353江苏泰兴农村商业银行股份有限公司宁界支行
Hiển thị 7041–7050 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.