CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3128Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Taizhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sales Department314312801010江苏泰州农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dainan Small and Micro Enterprise Branch314313100684江苏兴化农村商业银行股份有限公司戴南小微企业专营支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daiyao Branch314313100012江苏兴化农村商业银行股份有限公司戴窑支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Diduo Branch314313100367江苏兴化农村商业银行股份有限公司荻垛支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Diaoyu Branch314313100158江苏兴化农村商业银行股份有限公司钓鱼支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dainan Branch314313100439江苏兴化农村商业银行股份有限公司戴南支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duotian Branch314313100318江苏兴化农村商业银行股份有限公司垛田支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangu Branch314313100220江苏兴化农村商业银行股份有限公司缸顾支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guzhuang Branch314313100463江苏兴化农村商业银行股份有限公司顾庄支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haihe Branch314313100140江苏兴化农村商业银行股份有限公司海河支行
Hiển thị 7131–7140 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.