CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3141Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiepai Branch314314100127江苏丹阳农村商业银行股份有限公司界牌支行
Baitu Branch of Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd.314314201106江苏句容农村商业银行股份有限公司白兔支行
Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baohua Garden Branch314314201368江苏句容农村商业银行股份有限公司宝华花园分理处
Baohua Branch of Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd.314314201067江苏句容农村商业银行股份有限公司宝华支行
Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangtou Branch314314201333江苏句容农村商业银行股份有限公司仓头支行
Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314314201243江苏句容农村商业银行股份有限公司城北支行
Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenwu Branch314314201091江苏句容农村商业银行股份有限公司陈武支行
Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch314314201384江苏句容农村商业银行股份有限公司城西支行
Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chishan Lake Branch314314201325江苏句容农村商业银行股份有限公司赤山湖支行
Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuncheng Branch314314201122江苏句容农村商业银行股份有限公司春城支行
Hiển thị 7221–7230 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.