CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3141Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lucheng Branch314314100022江苏丹阳农村商业银行股份有限公司吕城支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanling Branch314314100225江苏丹阳农村商业银行股份有限公司延陵支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yunhe Branch314314100039江苏丹阳农村商业银行股份有限公司运河支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangxing Small and Micro Enterprise Branch314314100715江苏丹阳农村商业银行股份有限公司方兴小微企业专营支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianai Branch314314100292江苏丹阳农村商业银行股份有限公司前艾支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Situ Branch314314100276江苏丹阳农村商业银行股份有限公司司徒支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314314100014江苏丹阳农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Cangtou Branch314314201333江苏句容农村商业银行股份有限公司仓头支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmen Branch314314100372江苏丹阳农村商业银行股份有限公司东门支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. International Business Department314314100661江苏丹阳农村商业银行股份有限公司国际业务部
Hiển thị 7201–7210 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.