CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3141Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianshan Branch314314100080江苏丹阳农村商业银行股份有限公司建山支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmen Branch314314100250江苏丹阳农村商业银行股份有限公司南门支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lucheng Branch314314100022江苏丹阳农村商业银行股份有限公司吕城支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Picheng Branch314314100098江苏丹阳农村商业银行股份有限公司埤城支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianai Branch314314100292江苏丹阳农村商业银行股份有限公司前艾支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center314314100006江苏丹阳农村商业银行股份有限公司清算中心
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quanzhou Branch314314100268江苏丹阳农村商业银行股份有限公司全州支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xindong Branch314314100364江苏丹阳农村商业银行股份有限公司新东支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Situ Branch314314100276江苏丹阳农村商业银行股份有限公司司徒支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinqiao Branch314314100119江苏丹阳农村商业银行股份有限公司新桥支行
Hiển thị 7201–7210 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.