CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
3131Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hechen Branch | 314313100037 | 江苏兴化农村商业银行股行有限公司合陈支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Taizhou Hailing Branch | 314312890386 | 苏州农村商业银行泰州海陵支行 |
| Wuxi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingjiang Branch | 314312360703 | 无锡农村商业银行股份有限公司靖江支行 |
| Suzhou Rural Commercial Bank Xinghua Branch | 314313190373 | 苏州农村商业银行兴化支行 |
| Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenjiang Branch | 314314010006 | 江苏常熟农村商业银行股份有限公司镇江分行 |
| Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dabo Branch | 314314100135 | 江苏丹阳农村商业银行股份有限公司大泊支行 |
| Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Danfeng Branch | 314314100305 | 江苏丹阳农村商业银行股份有限公司丹凤支行 |
| Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongmen Branch | 314314100372 | 江苏丹阳农村商业银行股份有限公司东门支行 |
| Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daoshu Branch | 314314100160 | 江苏丹阳农村商业银行股份有限公司导墅支行 |
| Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Douzhuang Branch | 314314100071 | 江苏丹阳农村商业银行股份有限公司窦庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.