CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3131Mã khu vực
0075Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingwu Branch314313100756江苏兴化农村商业银行股份有限公司英武支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhouzhuang Branch314313100414江苏兴化农村商业银行股份有限公司周庄支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongbao Branch314313100199江苏兴化农村商业银行股份有限公司中堡支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhoufen Branch314313100182江苏兴化农村商业银行股份有限公司周奋支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank New District Technology Branch314313100594江苏兴化农村商业银行新区科技支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhushiyuan Branch314313100650江苏兴化农村商业银行股份有限公司竹石园支行
Jiangsu Xinghua Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhuhong Branch314313100326江苏兴化农村商业银行股份有限公司竹泓支行
Suzhou Rural Commercial Bank Jiangyan Branch314313200329苏州农村商业银行姜堰支行
Suzhou Rural Commercial Bank Taixing Branch314312400312苏州农村商业银行泰兴支行
Suzhou Rural Commercial Bank Taizhou Branch314312890394苏州农村商业银行泰州分行
Hiển thị 7171–7180 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.