CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3141Mã khu vực
0038Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinding Branch314314100389江苏丹阳农村商业银行股份有限公司金鼎支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinguan Branch314314100330江苏丹阳农村商业银行股份有限公司金冠支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinglin Branch314314100143江苏丹阳农村商业银行股份有限公司荆林支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lizhuang Branch314314100194江苏丹阳农村商业银行股份有限公司里庄支行
Jiangsu Taicang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhong Branch314314301360江苏太仓农村商业银行股份有限公司扬中支行
Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuanxiang Branch314314201219江苏句容农村商业银行股份有限公司袁巷支行
Jiangsu Yangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baqiao Branch314314300207江苏扬中农村商业银行股份有限公司八桥支行
Jiangsu Yangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changwang Branch314314300170江苏扬中农村商业银行股份有限公司长旺支行
Jiangsu Yangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314314300266江苏扬中农村商业银行股份有限公司城东支行
Jiangsu Yangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch314314300145江苏扬中农村商业银行股份有限公司城西支行
Hiển thị 7251–7260 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.