CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3142Mã khu vực
0127Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. New Century Branch314314201278江苏句容农村商业银行股份有限公司新世纪支行
Jiangsu Yangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xilaiqiao Branch314314300215江苏扬中农村商业银行股份有限公司西来桥支行
Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingxiang Branch314314201114江苏句容农村商业银行股份有限公司行香支行
Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314314201260江苏句容农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianhu Branch314314100356江苏丹阳农村商业银行股份有限公司练湖支行
Jiangsu Jurong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yudong International Branch314314201405江苏句容农村商业银行股份有限公司御东国际支行
Jiangsu Danyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingkou Branch314314100047江苏丹阳农村商业银行股份有限公司陵口支行
Jiangsu Yangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanyue Branch314314300153江苏扬中农村商业银行股份有限公司三跃支行
Jiangsu Yangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanmao Branch314314300223江苏扬中农村商业银行股份有限公司三茅支行
Jiangsu Yangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzi Branch314314300274江苏扬中农村商业银行股份有限公司扬子支行
Hiển thị 7271–7280 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.