CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3140Mã khu vực
0240Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dantu Branch314314002409江苏镇江农村商业银行股份有限公司丹徒支行
Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoqiao Branch314314000503江苏镇江农村商业银行股份有限公司高桥支行
Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dingmao Branch314314002708江苏镇江农村商业银行股份有限公司丁卯支行
Gaozi Branch of Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314314001602江苏镇江农村商业银行股份有限公司高资支行
Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianbi Branch314314000706江苏镇江农村商业银行股份有限公司谏壁支行
Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingjiang Road Branch314314000101江苏镇江农村商业银行股份有限公司京江路支行
Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guyang Branch314314001207江苏镇江农村商业银行股份有限公司谷阳支行
Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingkou Branch314314002505江苏镇江农村商业银行股份有限公司京口支行
Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengxi Branch314314002804江苏镇江农村商业银行股份有限公司梦溪支行
Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangxu Branch314314000909江苏镇江农村商业银行股份有限公司黄墟支行
Hiển thị 7291–7300 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.