CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3143Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Yangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinglong Branch314314300161江苏扬中农村商业银行股份有限公司兴隆支行
Jiangsu Yangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314314300104江苏扬中农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Yangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youfang Branch314314300188江苏扬中农村商业银行股份有限公司油坊支行
Jiangsu Yangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Friendship Branch314314300346江苏扬中农村商业银行股份有限公司友谊支行
Jiangsu Yangzhong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongsheng Branch314314300196江苏扬中农村商业银行股份有限公司永胜支行
Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dinggang Branch314314000600江苏镇江农村商业银行股份有限公司丁岗支行
Jiangsu Zhangjiagang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Danyang Branch314314101009江苏张家港农村商业银行股份有限公司丹阳支行
Beifu Road Branch of Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314314003305江苏镇江农村商业银行股份有限公司北府路支行
Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoyan Branch314314001303江苏镇江农村商业银行股份有限公司宝堰支行
Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalu Branch314314000407江苏镇江农村商业银行股份有限公司大路支行
Hiển thị 7281–7290 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.