CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3140Mã khu vực
0310Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangshan Branch314314003102江苏镇江农村商业银行股份有限公司黄山支行
Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuefu Road Branch314314002907江苏镇江农村商业银行股份有限公司学府路支行
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhenjiang Branch314314080012江苏紫金农村商业银行股份有限公司镇江分行
Jiangsu Zhenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314314003006江苏镇江农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Zijin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jurong Branch314314280022江苏紫金农村商业银行股份有限公司句容支行
Suzhou Rural Commercial Bank Jurong Branch314314200419苏州农村商业银行句容支行
Liaoning Dawa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Branch314232100063辽宁大洼农村商业银行股份有限公司前进支行
Liaoning Dawa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rongxing Branch314232100098辽宁大洼农村商业银行股份有限公司荣兴支行
Liaoning Dawa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yulou Branch314232100127辽宁大洼农村商业银行股份有限公司于楼支行
Liaoning Dawa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiange Branch314232100160辽宁大洼农村商业银行股份有限公司天格支行
Hiển thị 7321–7330 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.