CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
2321Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Liaoning Dawa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinli Branch314232100071辽宁大洼农村商业银行股份有限公司新立支行
Liaoning Dawa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyu Branch314232100186辽宁大洼农村商业银行股份有限公司新宇支行
Liaoning Dawa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Erjiegou Branch314232100135辽宁大洼农村商业银行股份有限公司二界沟支行
Liaoning Dawa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xi'an Branch314232100022辽宁大洼农村商业银行股份有限公司西安支行
Liaoning Dawa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ecological Park Branch314232100209辽宁大洼农村商业银行股份有限公司生态园支行
Liaoning Dawa Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangjia Branch314232100143辽宁大洼农村商业银行股份有限公司王家支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd.314307201001江苏东海农村商业银行股份有限公司
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangchuan Branch314307200113江苏东海农村商业银行股份有限公司黄川支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314307200316江苏东海农村商业银行股份有限公司城北支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinghu Branch314307200092江苏东海农村商业银行股份有限公司青湖支行
Hiển thị 7341–7350 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.