CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3072Mã khu vực
0032Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuanghu Branch314307200324江苏东海农村商业银行股份有限公司双湖支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangwan Branch314307200068江苏东海农村商业银行股份有限公司张湾支行
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhewang Branch314307100196江苏赣榆农村商业银行股份有限公司柘汪支行
Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314308210259江苏灌南农村商业银行股份有限公司城东支行
Jiangsu Changshu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghai Branch314307220000江苏常熟农村商业银行股份有限公司东海支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Heping East Road Branch314307200308江苏东海农村商业银行股份有限公司和平东路支行
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314307100129江苏赣榆农村商业银行股份有限公司城东支行
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314307100145江苏赣榆农村商业银行股份有限公司城南支行
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongnanzhuang Branch314307100475江苏赣榆农村商业银行股份有限公司东南庄分理处
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314307100104江苏赣榆农村商业银行股份有限公司营业部
Hiển thị 7351–7360 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.