CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3072Mã khu vực
0026Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hailing Branch314307200269江苏东海农村商业银行股份有限公司海陵支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fangshan Branch314307200041江苏东海农村商业银行股份有限公司房山支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangchuan Branch314307200113江苏东海农村商业银行股份有限公司黄川支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Henggou Branch314307200148江苏东海农村商业银行股份有限公司横沟支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanchen Branch314307200236江苏东海农村商业银行股份有限公司南辰支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingming Branch314307200050江苏东海农村商业银行股份有限公司平明支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengbei Branch314307200316江苏东海农村商业银行股份有限公司城北支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Litan Branch314307200164江苏东海农村商业银行股份有限公司李埝支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hongzhuang Branch314307200197江苏东海农村商业银行股份有限公司洪庄支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Anfeng Branch314307200033江苏东海农村商业银行股份有限公司安峰支行
Hiển thị 7351–7360 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.