CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3072Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangdian Branch314307200156江苏东海农村商业银行股份有限公司双店支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenquan Branch314307200228江苏东海农村商业银行股份有限公司温泉支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiliu Branch314307200121江苏东海农村商业银行股份有限公司石榴支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shilianghe Branch314307200105江苏东海农村商业银行股份有限公司石梁河支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quyang Branch314307200025江苏东海农村商业银行股份有限公司曲阳支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Crystal City Branch314307200293江苏东海农村商业银行股份有限公司水晶城支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudun Branch314307200332江苏东海农村商业银行股份有限公司坞墩支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department314307200009江苏东海农村商业银行股份有限公司营业部
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangwan Branch314307200068江苏东海农村商业银行股份有限公司张湾支行
Banzhuang Branch of Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd.314307100379江苏赣榆农村商业银行股份有限公司班庄支行
Hiển thị 7371–7380 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.