CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3072Mã khu vực
0005Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pingming Branch314307200050江苏东海农村商业银行股份有限公司平明支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baita Branch314307200084江苏东海农村商业银行股份有限公司白塔支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shihu Branch314307200210江苏东海农村商业银行股份有限公司石湖支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanzuokou Branch314307200189江苏东海农村商业银行股份有限公司山左口支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuofeng Branch314307200130江苏东海农村商业银行股份有限公司驼峰支行
Banzhuang Branch of Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd.314307100379江苏赣榆农村商业银行股份有限公司班庄支行
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengtou Branch314307100346江苏赣榆农村商业银行股份有限公司城头支行
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huazhong South Road Branch314307100418江苏赣榆农村商业银行股份有限公司华中南路分理处
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshan Branch314307100258江苏赣榆农村商业银行股份有限公司金山支行
Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch314308210242江苏灌南农村商业银行股份有限公司城中支行
Hiển thị 7381–7390 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.