CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3071Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch314307100129江苏赣榆农村商业银行股份有限公司城东支行
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengtou Branch314307100346江苏赣榆农村商业银行股份有限公司城头支行
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. (does not handle remittance business)314307100016江苏赣榆农村商业银行股份有限公司(不办理转汇业务)
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daling Branch314307100311江苏赣榆农村商业银行股份有限公司大岭支行
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch314307100145江苏赣榆农村商业银行股份有限公司城南支行
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch314307100506江苏赣榆农村商业银行股份有限公司城中支行
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongnanzhuang Branch314307100475江苏赣榆农村商业银行股份有限公司东南庄分理处
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haitou Branch314307100153江苏赣榆农村商业银行股份有限公司海头支行
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanhe Branch314307100223江苏赣榆农村商业银行股份有限公司官河支行
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dunshang Branch314307100282江苏赣榆农村商业银行股份有限公司墩尚支行
Hiển thị 7381–7390 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.