CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3071Mã khu vực
0024Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lizhuang Branch314307100240江苏赣榆农村商业银行股份有限公司厉庄支行
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mazhan Branch314307100483江苏赣榆农村商业银行股份有限公司马站分理处
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiliu Branch314307200121江苏东海农村商业银行股份有限公司石榴支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gangbu Branch314307200201江苏东海农村商业银行股份有限公司岗埠支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quyang Branch314307200025江苏东海农村商业银行股份有限公司曲阳支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Crystal City Branch314307200293江苏东海农村商业银行股份有限公司水晶城支行
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dunhou Branch314307100434江苏赣榆农村商业银行股份有限公司墩后分理处
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shahe Branch314307100303江苏赣榆农村商业银行股份有限公司沙河支行
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinzhuang Branch314307100338江苏赣榆农村商业银行股份有限公司殷庄支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Henggou Branch314307200148江苏东海农村商业银行股份有限公司横沟支行
Hiển thị 7401–7410 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.