CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
3071Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mazhan Branch314307100207江苏赣榆农村商业银行股份有限公司马站支行
Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huayuan Branch314308210179江苏灌南农村商业银行股份有限公司花园支行
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch314307100506江苏赣榆农村商业银行股份有限公司城中支行
Jiangsu Ganyu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch314307100320江苏赣榆农村商业银行股份有限公司城西支行
Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changmao Branch314308210066江苏灌南农村商业银行股份有限公司长茂支行
Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lingang Branch314308210234江苏灌南农村商业银行股份有限公司临港支行
Jiangsu Guannan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaoyao Branch314308210187江苏灌南农村商业银行股份有限公司小窑支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hailing Branch314307200269江苏东海农村商业银行股份有限公司海陵支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shilianghe Branch314307200105江苏东海农村商业银行股份有限公司石梁河支行
Jiangsu Donghai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudun Branch314307200332江苏东海农村商业银行股份有限公司坞墩支行
Hiển thị 7361–7370 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.