CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1100Mã khu vực
0268Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Development Zone Branch314110002687天津滨海农村商业银行股份有限公司西青开发区支行
Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing Branch314110003010天津滨海农村商业银行股份有限公司西青支行
Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianghe Branch314110001854天津滨海农村商业银行股份有限公司祥和分理处
Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyang Branch314110001284天津滨海农村商业银行股份有限公司向阳分理处
Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiqing North Branch314110002437天津滨海农村商业银行股份有限公司西青中北支行
Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaowangzhuang Branch314110001715天津滨海农村商业银行股份有限公司小王庄支行
Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch314110001160天津滨海农村商业银行股份有限公司新城支行
Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhe Branch314110001217天津滨海农村商业银行股份有限公司新河支行
Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinkai Branch314110001508天津滨海农村商业银行股份有限公司新开支行
Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyang Branch314110018601天津滨海农村商业银行股份有限公司信阳支行
Hiển thị 71–80 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.