CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
1100Mã khu vực
0157Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangliuzhuang Branch | 314110001573 | 天津滨海农村商业银行股份有限公司杨柳庄分理处 |
| Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Central Business District Branch | 314110001194 | 天津滨海农村商业银行股份有限公司中心商务区支行 |
| Tianjin Binhai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yingcheng Branch | 314110001444 | 天津滨海农村商业银行股份有限公司营城支行 |
| Tianjin Beichen Rural Bank Co., Ltd. | 314110090008 | 天津市北辰村镇银行股份有限公司 |
| Tianjin Beichen Rural Bank Co., Ltd. Jinwei Road Branch | 314110090016 | 天津市北辰村镇银行股份有限公司津围路支行 |
| Hebei Anguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314136900012 | 河北安国农村商业银行股份有限公司 |
| Hebei Anguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiduan Village Branch | 314136900140 | 河北安国农村商业银行股份有限公司北段村支行 |
| Hebei Anguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changzhuang Branch | 314136900096 | 河北安国农村商业银行股份有限公司常庄支行 |
| Hebei Anguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalizhuang Branch | 314136900199 | 河北安国农村商业银行股份有限公司大李庄支行 |
| Hebei Anguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liugezhuang Branch | 314136900123 | 河北安国农村商业银行股份有限公司流各庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.