CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1369Mã khu vực
0018Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Anguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dawu Women's Branch314136900182河北安国农村商业银行股份有限公司大五女支行
Hebei Anguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghe Branch314136900088河北安国农村商业银行股份有限公司东河支行
Hebei Anguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mendong Branch314136900158河北安国农村商业银行股份有限公司门东支行
Hebei Anguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingguandian Branch314136900037河北安国农村商业银行股份有限公司明官店支行
Hebei Anguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shifo Branch314136900115河北安国农村商业银行股份有限公司石佛支行
Hebei Anguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanma Branch314136900053河北安国农村商业银行股份有限公司南马支行
Hebei Anguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng Branch314136900107河北安国农村商业银行股份有限公司西城支行
Hebei Anguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaodu Branch314136900220河北安国农村商业银行股份有限公司药都分理处
Hebei Anguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanshizhuang Branch314136900070河北安国农村商业银行股份有限公司南仕庄支行
Hebei Anguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yucun Branch314136900131河北安国农村商业银行股份有限公司淤村支行
Hiển thị 101–110 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.