CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
1369Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hebei Anguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhengzhang Branch314136900174河北安国农村商业银行股份有限公司郑章支行
Hebei Anguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wurenqiao Branch314136900029河北安国农村商业银行股份有限公司伍仁桥支行
Hebei Anguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qizhou Town Branch314136900061河北安国农村商业银行股份有限公司祁州镇支行
Hebei Anguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Central Branch314136900203河北安国农村商业银行股份有限公司中心支行
Hebei Baoding Rural Commercial Bank Co., Ltd.314134000010河北保定农村商业银行股份有限公司
Hebei Baoding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailou Branch314134000446河北保定农村商业银行股份有限公司百楼支行
Hebei Baoding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baoman Road Branch314134000526河北保定农村商业银行股份有限公司保满路分理处
Hebei Baoding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beierhuan Road Branch314134000518河北保定农村商业银行股份有限公司北二环路分理处
Hebei Anguo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaoshi Branch314136900211河北安国农村商业银行股份有限公司药市支行
Hebei Baoding Rural Commercial Bank Co., Ltd. Great Wall Branch314134000077河北保定农村商业银行股份有限公司长城分理处
Hiển thị 111–120 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.