CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
0101Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 314551001010 | 长沙农村商业银行股份有限公司 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bairuo Branch | 314551011162 | 长沙农村商业银行股份有限公司白若支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baiquan Branch | 314551013141 | 长沙农村商业银行股份有限公司白泉支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Walking Street Branch | 314551011074 | 长沙农村商业银行股份有限公司步行街支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chating Branch | 314551012034 | 长沙农村商业银行股份有限公司茶亭支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changtuo Branch | 314551005176 | 长沙农村商业银行股份有限公司长托支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zebra Branch | 314551013109 | 长沙农村商业银行股份有限公司斑马支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chaoyang Branch | 314551007081 | 长沙农村商业银行股份有限公司朝阳支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch | 314551003066 | 长沙农村商业银行股份有限公司城南支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chezhan North Road Branch | 314551016011 | 长沙农村商业银行股份有限公司车站北路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.