CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
8252Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liushahe Branch314551082524湖南宁乡农村商业银行股份有限公司流沙河支行
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shatian Branch314551082268湖南宁乡农村商业银行股份有限公司沙田支行
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weishan Branch314551082233湖南宁乡农村商业银行股份有限公司沩山支行
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaduopu Branch314551082217湖南宁乡农村商业银行股份有限公司夏铎铺支行
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangfupu Branch314551082508湖南宁乡农村商业银行股份有限公司双凫铺支行
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xieleqiao Branch314551082292湖南宁乡农村商业银行股份有限公司偕乐桥支行
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinkang Branch314551082670湖南宁乡农村商业银行股份有限公司新康支行
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yutan Branch314551082047湖南宁乡农村商业银行股份有限公司玉潭支行
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weidong Branch314551082143湖南宁乡农村商业银行股份有限公司沩东支行
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yujiaao Branch314551082364湖南宁乡农村商业银行股份有限公司喻家坳支行
Hiển thị 8691–8700 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.