CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
0205Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tianjian Branch | 314551002053 | 长沙农村商业银行股份有限公司天剑支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiufeng Branch | 314551010037 | 长沙农村商业银行股份有限公司秀峰支行 |
| Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yonghe Branch | 314551000726 | 湖南浏阳农村商业银行股份有限公司永和支行 |
| Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youth Branch | 314551082661 | 湖南宁乡农村商业银行股份有限公司青年支行 |
| Hunan Xiangjiang New District Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuelu Branch | 314551020155 | 湖南湘江新区农村商业银行股份有限公司岳麓支行 |
| Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guoyuan Branch | 314551030312 | 湖南星沙农村商业银行股份有限公司果园支行 |
| Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangbei Branch | 314551030072 | 湖南星沙农村商业银行股份有限公司江背支行 |
| Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjing Branch | 314551030440 | 湖南星沙农村商业银行股份有限公司金井支行 |
| Hunan Xingsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingshanpu Branch | 314551030064 | 湖南星沙农村商业银行股份有限公司青山铺支行 |
| Zhangjiajie Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shadi Branch | 314559010047 | 张家界农村商业银行股份有限公司沙堤分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.