CNAPS Code cho Rural Commercial Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank
3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
1112Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinggang Branch | 314551011120 | 长沙农村商业银行股份有限公司靖港支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongguan Branch | 314551012026 | 长沙农村商业银行股份有限公司铜官支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianfu Branch | 314551009119 | 长沙农村商业银行股份有限公司先福支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangfu Branch | 314551002045 | 长沙农村商业银行股份有限公司湘府支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xin'an Branch | 314551008134 | 长沙农村商业银行股份有限公司新安支行 |
| Changsha Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingyue Branch | 314551011082 | 长沙农村商业银行股份有限公司星月支行 |
| Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Caichang Road Branch | 314551000783 | 湖南浏阳农村商业银行股份有限公司才常路支行 |
| Hunan Liuyang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanqiao Branch | 314551000603 | 湖南浏阳农村商业银行股份有限公司官桥支行 |
| Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghutang Branch | 314551082573 | 湖南宁乡农村商业银行股份有限公司东湖塘支行 |
| Hunan Xiangjiang New District Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfanghong Branch | 314551020091 | 湖南湘江新区农村商业银行股份有限公司东方红支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.