CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5510Mã khu vực
8212Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baimaqiao Branch314551082127湖南宁乡农村商业银行股份有限公司白马桥支行
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.314551082006湖南宁乡农村商业银行股份有限公司
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dachengqiao Branch314551082372湖南宁乡农村商业银行股份有限公司大成桥支行
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Datunying Branch314551082348湖南宁乡农村商业银行股份有限公司大屯营支行
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daolin Branch314551082225湖南宁乡农村商业银行股份有限公司道林支行
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hengshi Branch314551082194湖南宁乡农村商业银行股份有限公司横市支行
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Donghutang Branch314551082573湖南宁乡农村商业银行股份有限公司东湖塘支行
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengmuqiao Branch314551082565湖南宁乡农村商业银行股份有限公司枫木桥支行
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaminglou Branch314551082160湖南宁乡农村商业银行股份有限公司花明楼支行
Hunan Ningxiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huilongpu Branch314551082469湖南宁乡农村商业银行股份有限公司回龙铺支行
Hiển thị 8671–8680 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.