CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Commercial Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Commercial Bank

3Mã danh mục
14Mã trình tự
5522Mã khu vực
5043Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xige Branch314552250435湖南攸县农村商业银行股份有限公司西阁分理处
Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xijiao Branch314552250478湖南攸县农村商业银行股份有限公司西郊分理处
Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinshi Branch314552250195湖南攸县农村商业银行股份有限公司新市支行
Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yajiangqiao Branch314552250162湖南攸县农村商业银行股份有限公司丫江桥支行
Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yatangpu Branch314552250275湖南攸县农村商业银行股份有限公司鸭塘铺支行
Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongjing Branch314552250347湖南攸县农村商业银行股份有限公司洞井分理处
Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shiyangtang Branch314552250314湖南攸县农村商业银行股份有限公司石羊塘支行
Hunan Youxian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongjiaqiao Branch314552250082湖南攸县农村商业银行股份有限公司钟佳桥支行
Hunan Zhuzhou Pearl River Rural Commercial Bank Co., Ltd.314552100011湖南株洲珠江农村商业银行股份有限公司
Hunan Zhuzhou Zhujiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gantian Branch314552130083湖南株洲珠江农村商业银行股份有限公司淦田支行
Hiển thị 8971–8980 trên 14465

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 14465 hồ sơ liên quan đến Rural Commercial Bank.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.