CNAPS Code cho Hengfeng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hengfeng Bank
3Mã danh mục
15Mã trình tự
4560Mã khu vực
0230Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Yantai Shifujie Branch | 315456002300 | 恒丰银行烟台市府街支行 |
| Hengfeng Bank Yantai Xinanhe Branch | 315456001500 | 恒丰银行烟台西南河支行 |
| Hengfeng Bank Yantai Qingnian Road Branch | 315456001606 | 恒丰银行烟台青年路支行 |
| Hengfeng Bank Yantai Xinhaiyang Branch | 315456002801 | 恒丰银行烟台新海阳支行 |
| Hengfeng Bank Yantai Shangqiao West Road Branch | 315456001108 | 恒丰银行烟台上夼西路支行 |
| Hengfeng Bank Yantai Xinglong Branch | 315456002609 | 恒丰银行烟台兴隆支行 |
| Hengfeng Bank Yantai Yinhe Branch | 315456001905 | 恒丰银行烟台银河支行 |
| Hengfeng Bank Yantai Yingchun Branch | 315456003007 | 恒丰银行烟台迎春支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Chengdu Chenghua Branch | 315651000090 | 恒丰银行股份有限公司成都成华支行 |
| Chengdu Jinniu Branch of Hengfeng Bank Co., Ltd. | 315651000129 | 恒丰银行股份有限公司成都金牛支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 293 hồ sơ liên quan đến Hengfeng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.