CNAPS Code cho Hengfeng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hengfeng Bank
3Mã danh mục
15Mã trình tự
6510Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Chengdu Wenjiang Branch | 315651000073 | 恒丰银行股份有限公司成都温江支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Zigong Branch | 315655000013 | 恒丰银行股份有限公司自贡分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Dazhou Branch | 315675000012 | 恒丰银行股份有限公司达州分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Dazhou Dachuan Branch | 315675000029 | 恒丰银行股份有限公司达州达川支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Emeishan Branch | 315665000025 | 恒丰银行股份有限公司峨眉山支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Nanchong Branch | 315673000017 | 恒丰银行股份有限公司南充分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Nanchong Shunqing Branch | 315673000025 | 恒丰银行股份有限公司南充顺庆支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Chongqing Fuling Branch | 315669018013 | 恒丰银行股份有限公司重庆涪陵支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Chongqing Qianjiang Branch | 315687027012 | 恒丰银行股份有限公司重庆黔江支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Chuxiong Yi People Ancient Town Small and Micro Branch | 315738010016 | 恒丰银行股份有限公司楚雄彝人古镇小微支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 293 hồ sơ liên quan đến Hengfeng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.