CNAPS Code cho Hengfeng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hengfeng Bank
3Mã danh mục
15Mã trình tự
6510Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Chengdu Branch | 315651000016 | 恒丰银行股份有限公司成都分行 |
| Chengdu Jiaolonggang Branch of Hengfeng Bank Co., Ltd. | 315651000057 | 恒丰银行股份有限公司成都蛟龙港支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Chengdu Jinsha Branch | 315651000032 | 恒丰银行股份有限公司成都金沙支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Chengdu Economic and Technological Development Zone Branch | 315651000065 | 恒丰银行股份有限公司成都经济技术开发区支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Chengdu Pidu Branch | 315651000137 | 恒丰银行股份有限公司成都郫都支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Chengdu Tianfu Avenue Branch | 315651000081 | 恒丰银行股份有限公司成都天府大道支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Chengdu Qingyang Branch | 315651000112 | 恒丰银行股份有限公司成都青羊支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Chengdu Qingbaijiang Branch | 315651000104 | 恒丰银行股份有限公司成都青白江支行 |
| Chengdu Yudaiqiao Branch of Hengfeng Bank Co., Ltd. | 315651000024 | 恒丰银行股份有限公司成都玉带桥支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Leshan Branch | 315651000049 | 恒丰银行股份有限公司乐山分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 293 hồ sơ liên quan đến Hengfeng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.