CNAPS Code cho Hengfeng Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hengfeng Bank
3Mã danh mục
15Mã trình tự
7310Mã khu vực
1401Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Kunming Beijing Road Branch | 315731014012 | 恒丰银行股份有限公司昆明北京路支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Kunming Anning Branch | 315731016000 | 恒丰银行股份有限公司昆明安宁支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Kunming Branch | 315731000016 | 恒丰银行股份有限公司昆明分行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Kunming Guanshang Branch | 315731013010 | 恒丰银行股份有限公司昆明关上支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Kunming Jinbi Branch | 315731011014 | 恒丰银行股份有限公司昆明金碧支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Kunming South Asia Branch | 315731018013 | 恒丰银行股份有限公司昆明南亚支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Kunming Longquan Road Branch | 315731017019 | 恒丰银行股份有限公司昆明龙泉路支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Kunming Century City Branch | 315731015015 | 恒丰银行股份有限公司昆明世纪城支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Kunming Renmin Middle Road Branch | 315731019016 | 恒丰银行股份有限公司昆明人民中路支行 |
| Hengfeng Bank Co., Ltd. Kunming Qianwei West Road Branch | 315731012017 | 恒丰银行股份有限公司昆明前卫西路支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 293 hồ sơ liên quan đến Hengfeng Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.