CNAPS Code cho China Zheshang Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zheshang Bank Co., Ltd. Quzhou Branch | 316341000011 | 浙商银行股份有限公司衢州分行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Quzhou Jiangshan Branch | 316341500024 | 浙商银行股份有限公司衢州江山支行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Quzhou Longyou Branch | 316341400015 | 浙商银行股份有限公司衢州龙游支行 |
| Ningbo Beilun Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316332000028 | 浙商银行股份有限公司宁波北仑支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Fenghua Branch | 316332600015 | 浙商银行股份有限公司宁波奉化支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Haishu Branch | 316332020168 | 浙商银行股份有限公司宁波海曙支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Jiangbei Branch | 316332000077 | 浙商银行股份有限公司宁波江北支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Cixi Branch | 316332500055 | 浙商银行股份有限公司宁波慈溪支行 |
| Ningbo Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316332000036 | 浙商银行股份有限公司宁波分行 |
| Ningbo Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316332000044 | 浙商银行股份有限公司宁波分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 102 hồ sơ của China Zheshang Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.