CNAPS Code cho China Zheshang Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Ningbo Development Zone Small and Micro Enterprise Branch | 316332000093 | 浙商银行股份有限公司宁波开发区小微企业专营支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Ningbo Yinzhou Branch | 316332000010 | 浙商银行股份有限公司宁波鄞州支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Jiangdong Branch | 316332000069 | 浙商银行股份有限公司宁波江东支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Ningbo Yinnan Small and Micro Enterprise Branch | 316332000085 | 浙商银行股份有限公司宁波鄞南小微企业专营支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Zhenhai Branch | 316332000108 | 浙商银行股份有限公司宁波镇海支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Zhouxiang Branch | 316332500063 | 浙商银行股份有限公司宁波周巷支行 |
| Ningbo Zheshang Bank Co., Ltd. Ningbo Ninghai Branch | 316332200011 | 浙商银行股份有限公司宁波宁海支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Yuyao Branch | 316332400013 | 浙商银行股份有限公司宁波余姚支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Xiangshan Branch | 316332100019 | 浙商银行股份有限公司宁波象山支行 |
| Taizhou Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316345000019 | 浙商银行股份有限公司台州分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 102 hồ sơ của China Zheshang Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.