CNAPS Code cho China Zheshang Bank in Zhejiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiaxing Zheshang Bank Haining Branch | 316335500019 | 浙商银行股份有限公司嘉兴海宁支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Jiaxing Tongxiang Branch | 316335400010 | 浙商银行股份有限公司嘉兴桐乡支行 |
| Jiaxing Haiyan Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316335300018 | 浙商银行股份有限公司嘉兴海盐支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Zhoushan Branch | 316342000021 | 浙商银行股份有限公司舟山分行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Zhoushan Branch Business Department | 316342000013 | 浙商银行股份有限公司舟山分行营业部 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Zhoushan Putuo Branch | 316342000030 | 浙商银行股份有限公司舟山普陀支行 |
| Shaoxing Zheshang Bank Co., Ltd. Shengzhou Branch | 316337300013 | 浙商银行股份有限公司绍兴嵊州支行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch | 316337100011 | 浙商银行股份有限公司绍兴分行 |
| Shaoxing Zheshang Bank Co., Ltd. Shangyu Branch | 316337200012 | 浙商银行股份有限公司绍兴上虞支行 |
| Shaoxing Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316337100020 | 浙商银行股份有限公司绍兴分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Có 102 hồ sơ của China Zheshang Bank tại Zhejiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.