CNAPS Code cho China Zheshang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Zheshang Bank
3Mã danh mục
16Mã trình tự
3320Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Jiangbei Branch | 316332000077 | 浙商银行股份有限公司宁波江北支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Ningbo Yinnan Small and Micro Enterprise Branch | 316332000085 | 浙商银行股份有限公司宁波鄞南小微企业专营支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Haishu Branch | 316332020168 | 浙商银行股份有限公司宁波海曙支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Ningbo Development Zone Small and Micro Enterprise Branch | 316332000093 | 浙商银行股份有限公司宁波开发区小微企业专营支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Zhenhai Branch | 316332000108 | 浙商银行股份有限公司宁波镇海支行 |
| Ningbo Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316332000036 | 浙商银行股份有限公司宁波分行 |
| Ningbo Beilun Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316332000028 | 浙商银行股份有限公司宁波北仑支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Fenghua Branch | 316332600015 | 浙商银行股份有限公司宁波奉化支行 |
| Ningbo Zheshang Bank Co., Ltd. Ningbo Ninghai Branch | 316332200011 | 浙商银行股份有限公司宁波宁海支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Ningbo Xiangshan Branch | 316332100019 | 浙商银行股份有限公司宁波象山支行 |