CNAPS Code cho China Zheshang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Zheshang Bank
3Mã danh mục
16Mã trình tự
3120Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Yangzhou Branch | 316312000019 | 浙商银行股份有限公司扬州分行 |
| Xuzhou Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316303000017 | 浙商银行股份有限公司徐州分行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Yancheng Branch | 316311000017 | 浙商银行股份有限公司盐城分行 |
| Haimen Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316306500010 | 浙商银行股份有限公司海门支行 |
| Hai'an Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316306100015 | 浙商银行股份有限公司海安支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Nantong Branch | 316306000014 | 浙商银行股份有限公司南通分行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Changzhou Jintan Branch | 316304200012 | 浙商银行股份有限公司常州金坛支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Changzhou Branch | 316304000019 | 浙商银行股份有限公司常州分行 |
| Taixing Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316312400014 | 浙商银行股份有限公司泰兴支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Taizhou Branch | 316312800018 | 浙商银行股份有限公司泰州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 275 hồ sơ liên quan đến China Zheshang Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.