CNAPS Code cho China Zheshang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Zheshang Bank
3Mã danh mục
16Mã trình tự
3020Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Wuxi Branch | 316302000015 | 浙商银行股份有限公司无锡分行 |
| Wuxi Huishan Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316302000023 | 浙商银行股份有限公司无锡惠山支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Yixing Branch | 316302300018 | 浙商银行股份有限公司宜兴支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Nanjing Branch Business Department | 316301000101 | 浙商银行股份有限公司南京分行营业部 |
| Nanjing Qixia Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316301000064 | 浙商银行股份有限公司南京栖霞支行 |
| China Zheshang Bank Nanjing Branch | 316301000013 | 浙商银行南京分行 |
| Nanjing Hexi Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316301000056 | 浙商银行股份有限公司南京河西支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Nanjing Pukou Branch | 316301000048 | 浙商银行股份有限公司南京浦口支行 |
| Zheshang Bank Nanjing Jiangning Branch | 316301000030 | 浙商银行南京江宁支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Nanjing Qinhuai Branch | 316301000021 | 浙商银行股份有限公司南京秦淮支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 275 hồ sơ liên quan đến China Zheshang Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.