CNAPS Code cho China Zheshang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Zheshang Bank
3Mã danh mục
16Mã trình tự
2900Mã khu vực
0008Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shanghai Zheshang Bank Co., Ltd. Songjiang Branch | 316290000086 | 浙商银行股份有限公司上海松江支行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Shanghai Zhabei Branch | 316290000109 | 浙商银行股份有限公司上海闸北支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch | 316290000125 | 浙商银行股份有限公司上海自贸试验区分行 |
| China Zheshang Bank Shanghai Branch Business Department | 316290000027 | 浙商银行上海分行营业部 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Shanghai Xuhui Branch | 316290000078 | 浙商银行股份有限公司上海徐汇支行 |
| Zheshang Bank Shanghai Minhang Branch | 316290000035 | 浙商银行上海闵行支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Shanghai Branch | 316290000019 | 浙商银行股份有限公司上海分行 |
| Shanghai Zheshang Bank Co., Ltd. Jiading Branch | 316290000051 | 浙商银行股份有限公司上海嘉定支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Shanghai Lujiazui Branch | 316290000043 | 浙商银行股份有限公司上海陆家嘴支行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Jiangyin Branch | 316302200017 | 浙商银行股份有限公司江阴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 275 hồ sơ liên quan đến China Zheshang Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.