CNAPS Code cho China Zheshang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Zheshang Bank
3Mã danh mục
16Mã trình tự
1100Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Tianjin Branch | 316110000019 | 浙商银行股份有限公司天津分行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Tianjin Beichen Branch | 316110000086 | 浙商银行股份有限公司天津北辰支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Tianjin Wuqing Branch | 316110000117 | 浙商银行股份有限公司天津武清支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Tianjin Jinnan Branch | 316110000078 | 浙商银行股份有限公司天津津南支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Tianjin Pilot Free Trade Zone Branch | 316110000043 | 浙商银行股份有限公司天津自由贸易试验区分行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Tianjin Binhai New Area Branch | 316110000035 | 浙商银行股份有限公司天津滨海新区分行 |
| China Zheshang Bank Tianjin Branch Business Department | 316110000027 | 浙商银行天津分行营业部 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Tianjin Hedong Branch | 316110000133 | 浙商银行股份有限公司天津河东支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Tianjin Hexi Branch | 316110000060 | 浙商银行股份有限公司天津河西支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Shenyang Hunnan Branch | 316221000048 | 浙商银行股份有限公司沈阳浑南支行 |