CNAPS Code cho China Zheshang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Zheshang Bank
3Mã danh mục
16Mã trình tự
2210Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenyang Huanggu Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316221000072 | 浙商银行股份有限公司沈阳皇姑支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Shenyang Hunnan Branch | 316221000048 | 浙商银行股份有限公司沈阳浑南支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Shenyang Branch Operation Center | 316221000013 | 浙商银行股份有限公司沈阳分行运营中心 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Shenyang Tiexi Branch | 316221000030 | 浙商银行股份有限公司沈阳铁西支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Shenyang New World Branch | 316221000064 | 浙商银行股份有限公司沈阳新世界支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Shenyang Branch Business Department | 316221000021 | 浙商银行股份有限公司沈阳分行营业部 |
| Shenyang Dadong Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316221000056 | 浙商银行股份有限公司沈阳大东支行 |
| Shanghai Zheshang Bank Co., Ltd. Changning Branch | 316290000060 | 浙商银行股份有限公司上海长宁支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Shanghai Putuo Branch | 316290000094 | 浙商银行股份有限公司上海普陀支行 |
| Shanghai Zheshang Bank Co., Ltd. Fengxian Branch | 316290000117 | 浙商银行股份有限公司上海奉贤支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 275 hồ sơ liên quan đến China Zheshang Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.