CNAPS Code cho China Zheshang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Zheshang Bank
3Mã danh mục
16Mã trình tự
3610Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Business Processing Center of Hefei Branch of China Zheshang Bank | 316361000027 | 浙商银行股份有限公司合肥分行业务处理中心 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Jiaxing Jiashan Small and Micro Enterprise Branch | 316335100016 | 浙商银行股份有限公司嘉兴嘉善小微企业专营支行 |
| Jiaxing Zheshang Bank Haining Branch | 316335500019 | 浙商银行股份有限公司嘉兴海宁支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Jiaxing Branch | 316335000015 | 浙商银行股份有限公司嘉兴分行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Jiaxing Tongxiang Branch | 316335400010 | 浙商银行股份有限公司嘉兴桐乡支行 |
| Jiaxing Haiyan Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316335300018 | 浙商银行股份有限公司嘉兴海盐支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Zhoushan Putuo Branch | 316342000030 | 浙商银行股份有限公司舟山普陀支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Zhoushan Branch Business Department | 316342000013 | 浙商银行股份有限公司舟山分行营业部 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Zhoushan Branch | 316342000021 | 浙商银行股份有限公司舟山分行 |
| Shaoxing Zheshang Bank Co., Ltd. Shangyu Branch | 316337200012 | 浙商银行股份有限公司绍兴上虞支行 |