CNAPS Code cho China Zheshang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Zheshang Bank
3Mã danh mục
16Mã trình tự
3380Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Jinhua Branch | 316338000012 | 浙商银行股份有限公司金华分行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Jinhua Branch Business Department | 316338000029 | 浙商银行股份有限公司金华分行营业部 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Jinhua Pujiang Branch | 316338400016 | 浙商银行股份有限公司金华浦江支行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Jinhua Yongkang Branch | 316338200039 | 浙商银行股份有限公司金华永康支行 |
| Yiwu Beiyuan Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316338700036 | 浙商银行股份有限公司义乌北苑支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Yiwu Branch Business Department | 316338700028 | 浙商银行股份有限公司义乌分行营业部 |
| Yiwu Futian Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316338700044 | 浙商银行股份有限公司义乌福田支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Yiwu Branch | 316338700010 | 浙商银行股份有限公司义乌分行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Nanchang Branch | 316421000015 | 浙商银行股份有限公司南昌分行 |
| Wenzhou Yueqing Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316333300014 | 浙商银行股份有限公司温州乐清支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 275 hồ sơ liên quan đến China Zheshang Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.