CNAPS Code cho China Zheshang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Zheshang Bank
3Mã danh mục
16Mã trình tự
3371Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shaoxing Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316337100020 | 浙商银行股份有限公司绍兴分行营业部 |
| Shaoxing Zheshang Bank Co., Ltd. Shengzhou Branch | 316337300013 | 浙商银行股份有限公司绍兴嵊州支行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Shaoxing Branch | 316337100011 | 浙商银行股份有限公司绍兴分行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Shaoxing Textile City Small and Micro Enterprise Branch | 316337100038 | 浙商银行股份有限公司绍兴轻纺城小微企业专营支行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Shaoxing Jinghu Small and Micro Enterprise Branch | 316337000027 | 浙商银行股份有限公司绍兴镜湖小微企业专营支行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Zhuji Diankou Small and Micro Enterprise Branch | 316337500023 | 浙商银行股份有限公司诸暨店口小微企业专营支行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Shaoxing Zhuji Branch | 316337500015 | 浙商银行股份有限公司绍兴诸暨支行 |
| Shaoxing Zheshang Bank Co., Ltd. Xinchang Branch | 316337400014 | 浙商银行股份有限公司绍兴新昌支行 |
| Shaoxing Zheshang Bank Co., Ltd. Yuecheng Branch | 316337000019 | 浙商银行股份有限公司绍兴越城支行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Jinhua Yongkang Branch | 316338200039 | 浙商银行股份有限公司金华永康支行 |