CNAPS Code cho China Zheshang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Zheshang Bank
3Mã danh mục
16Mã trình tự
3310Mã khu vực
0016Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Future Science and Technology City Branch | 316331000163 | 浙商银行股份有限公司杭州未来科技城支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Yuhang Branch | 316331000034 | 浙商银行股份有限公司杭州余杭支行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Chengxi Branch | 316331000042 | 浙商银行股份有限公司杭州城西支行 |
| China Zheshang Bank | 316331000018 | 浙商银行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Jiande Branch | 316331000251 | 浙商银行股份有限公司杭州建德支行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Qianjiang Branch | 316331000219 | 浙商银行股份有限公司杭州钱江支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Zhaohui Branch | 316331000278 | 浙商银行股份有限公司杭州朝晖支行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou West Lake Branch | 316331000114 | 浙商银行股份有限公司杭州西湖支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Fuyang Branch | 316331000171 | 浙商银行股份有限公司杭州富阳支行 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Jiubao Branch | 316331000075 | 浙商银行股份有限公司杭州九堡支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 275 hồ sơ liên quan đến China Zheshang Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.