CNAPS Code cho China Zheshang Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for China Zheshang Bank
3Mã danh mục
16Mã trình tự
3310Mã khu vực
0010Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Branch Business Department | 316331000106 | 浙商银行股份有限公司杭州分行营业部 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Yunhe Branch | 316331000067 | 浙商银行股份有限公司杭州运河支行 |
| Zhejiang Commercial Bank Co., Ltd. Hangzhou Tonglu Branch | 316331000243 | 浙商银行股份有限公司杭州桐庐支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Wenxin Small and Micro Enterprise Branch | 316331000235 | 浙商银行股份有限公司杭州文新小微企业专营支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Hangzhou Wulin Small and Micro Enterprise Branch | 316331000227 | 浙商银行股份有限公司杭州武林小微企业专营支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Sales Department | 316331000026 | 浙商银行股份有限公司营业部 |
| Zheshang Bank Co., Ltd. Jinan Zhangqiu Branch | 316451000073 | 浙商银行股份有限公司济南章丘支行 |
| Jinan Lixia Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316451000032 | 浙商银行股份有限公司济南历下支行 |
| China Zheshang Bank Co., Ltd. Jinan Branch | 316451000016 | 浙商银行股份有限公司济南分行 |
| Jinan Tianqiao Branch of China Zheshang Bank Co., Ltd. | 316451000057 | 浙商银行股份有限公司济南天桥支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 275 hồ sơ liên quan đến China Zheshang Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.